finansiel
/finanˈɕeˀl/
tài chính
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "finansiel"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører penge eller økonomi.
Ý nghĩa của "finansiel" trong tiếng Việt
Liên quan đến tiền bạc hoặc việc quản lý tiền bạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "finansiel"
-
"Virksomheden er i finansielle vanskeligheder."
"Công ty đang gặp khó khăn về tài chính."
-
"Han har et stort finansielt ansvar."
"Anh ấy có một trách nhiệm tài chính lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finansiel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "finansiel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "finansiel" đúng ngữ cảnh
Từ 'finansiel' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến tiền bạc, tài chính ở quy mô lớn hơn so với từ 'økonomisk'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái này.