(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa økonomisk
B1
adjektiv B1 Kinh tế

økonomisk

œkɔˈnɔmisk
một cách tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "økonomisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som er omhyggelig med sine ressourcer og undgår spild.

Ý nghĩa của "økonomisk" trong tiếng Việt

Sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận và hiệu quả; tránh lãng phí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "økonomisk"

  • "Vi skal være mere økonomiske med vores energi."

    "Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng hơn."

  • "Det er en økonomisk måde at rejse på."

    "Đó là một cách du lịch tiết kiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "økonomisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ødslende (lãng phí)

Cách dùng "økonomisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "økonomisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'økonomisk' có nghĩa là tiết kiệm, hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên. Cần phân biệt với 'billig' (rẻ) và 'sparsommelig' (tiết kiệm, dè xẻn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "økonomisk"