(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa økonomi
A2
substantiv A2 Kinh tế

økonomi

/øˌkonoˈmiˀ/
nền kinh tế
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "økonomi"

Định nghĩa (Dansk)

System for produktion, distribution og forbrug af varer og tjenester i et land eller område.

Ý nghĩa của "økonomi" trong tiếng Việt

Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "økonomi"

  • "Danmarks økonomi er baseret på handel."

    "Nền kinh tế Đan Mạch dựa trên thương mại."

  • "Virksomheden har en stærk økonomi."

    "Công ty có một nền kinh tế vững mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "økonomi"

Đồng nghĩa

samfundsøkonomi (kinh tế xã hội)

Cách dùng "økonomi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "økonomi" đúng ngữ cảnh

Từ "økonomi" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "nền kinh tế" trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Đan Mạch, từ này cũng có thể chỉ tình hình tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức, tương tự như nghĩa của "tài chính" trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "økonomi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít økonomi
Danmark har en stærk økonomi.
(Đan Mạch có một nền kinh tế mạnh.)
Xác định số ít økonomien
Økonomien er under pres.
(Nền kinh tế đang chịu áp lực.)
Nguyên thể số nhiều økonomier
Verden har mange forskellige økonomier.
(Thế giới có nhiều nền kinh tế khác nhau.)
Xác định số nhiều økonomierne
Økonomierne i Europa er tæt forbundne.
(Các nền kinh tế ở Châu Âu có mối liên hệ chặt chẽ.)