økonomi
Định nghĩa & Giải nghĩa "økonomi"
Định nghĩa (Dansk)
System for produktion, distribution og forbrug af varer og tjenester i et land eller område.
Ý nghĩa của "økonomi" trong tiếng Việt
Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "økonomi"
-
"Danmarks økonomi er baseret på handel."
"Nền kinh tế Đan Mạch dựa trên thương mại."
-
"Virksomheden har en stærk økonomi."
"Công ty có một nền kinh tế vững mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "økonomi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "økonomi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "økonomi" đúng ngữ cảnh
Từ "økonomi" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "nền kinh tế" trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Đan Mạch, từ này cũng có thể chỉ tình hình tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức, tương tự như nghĩa của "tài chính" trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "økonomi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | økonomi |
Danmark har en stærk økonomi.
(Đan Mạch có một nền kinh tế mạnh.) |
| Xác định số ít | økonomien |
Økonomien er under pres.
(Nền kinh tế đang chịu áp lực.) |
| Nguyên thể số nhiều | økonomier |
Verden har mange forskellige økonomier.
(Thế giới có nhiều nền kinh tế khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | økonomierne |
Økonomierne i Europa er tæt forbundne.
(Các nền kinh tế ở Châu Âu có mối liên hệ chặt chẽ.) |