(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fjern
B1
adjektiv B1 Tổng quát

fjern

/fjeɐ̯n/
xa xôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fjern"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende langt væk; i stor afstand.

Ý nghĩa của "fjern" trong tiếng Việt

Xa xôi về không gian hoặc thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjern"

  • "En fjern planet."

    "Một hành tinh xa xôi."

  • "Det er en fjern fortid."

    "Đó là một quá khứ xa xôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjern"

Đồng nghĩa

aflægsen (xa xôi, hẻo lánh)

Trái nghĩa

Cách dùng "fjern" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fjern" đúng ngữ cảnh

Từ 'fjern' có nghĩa là 'xa xôi' cả về không gian và thời gian. Nó có thể được sử dụng để mô tả một địa điểm, một sự kiện trong quá khứ, hoặc một mối quan hệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fjern"