(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa langt
A2
adverbium A2 Tổng quát

langt

/lɑŋt/
xa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "langt"

Định nghĩa (Dansk)

I stor afstand fra et bestemt sted eller en person.

Ý nghĩa của "langt" trong tiếng Việt

Xa, cách xa một địa điểm hoặc người cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langt"

  • "Vi bor langt fra byen."

    "Chúng tôi sống xa thành phố."

  • "Det er langt at gå."

    "Đi bộ thì xa lắm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "langt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "langt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'langt' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự xa xôi về thời gian hoặc mối quan hệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "langt"