(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nær
A1
adjektiv A1 Tổng quát

nær

/nɛːɐ/
gần
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nær"

Định nghĩa (Dansk)

Som befinder sig i kort afstand; i umiddelbar nærhed.

Ý nghĩa của "nær" trong tiếng Việt

Gần; ở hoặc đến một khoảng cách ngắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nær"

  • "Jeg bor nær stationen."

    "Tôi sống gần nhà ga."

  • "Det er en nær ven."

    "Đó là một người bạn thân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nær" đúng ngữ cảnh

Từ 'nær' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'gần' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ khoảng cách ngắn về mặt địa lý hoặc thời gian. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'nær' và các từ đồng nghĩa khác, đặc biệt là trong các ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nær"