nærmeste
ˈnæɐ̯məˌste
gần nhất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nærmeste"
Định nghĩa (Dansk)
Som er tættest på i rum eller tid.
Ý nghĩa của "nærmeste" trong tiếng Việt
Gần nhất về không gian hoặc thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nærmeste"
-
"Det nærmeste supermarked er 5 km væk."
"Siêu thị gần nhất cách đây 5 km."
-
"Hvad er den nærmeste dato, du kan komme?"
"Ngày gần nhất bạn có thể đến là ngày nào?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nærmeste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nærmeste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nærmeste" đúng ngữ cảnh
Từ 'nærmeste' có nghĩa là 'gần nhất' trong cả không gian và thời gian. Cần phân biệt với 'tættest', thường chỉ khoảng cách vật lý.