(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flytning
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Vật lý, Xã hội học, Tâm lý học, Bất động sản

flytning

/ˈflød̥neŋ/
sự di dời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flytning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at flytte eller blive flyttet; en ændring af sted eller position.

Ý nghĩa của "flytning" trong tiếng Việt

Sự di dời, chuyển chỗ, sự thay thế; sự chuyển vị; sự mất gốc (trong ngôn ngữ học).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flytning"

  • "Familien planlægger en flytning til Jylland næste sommer."

    "Gia đình đang lên kế hoạch chuyển đến Jutland vào mùa hè tới."

  • "Flytningen af kontoret til en ny adresse vil foregå i weekenden."

    "Việc di dời văn phòng đến một địa chỉ mới sẽ diễn ra vào cuối tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flytning"

Đồng nghĩa

forflytning (sự thuyên chuyển)

Cách dùng "flytning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flytning" đúng ngữ cảnh

Từ 'flytning' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển vật lý từ một nơi này đến một nơi khác. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flytning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít flytning
En flytning kan være stressende.
(Việc chuyển nhà có thể gây căng thẳng.)
Xác định số ít flytningen
Flytningen gik godt.
(Việc chuyển nhà diễn ra tốt đẹp.)
Nguyên thể số nhiều flytninger
Vi har mange flytninger i løbet af året.
(Chúng tôi có nhiều vụ chuyển nhà trong năm.)
Xác định số nhiều flytningerne
Flytningerne er nu overstået.
(Các vụ chuyển nhà giờ đã xong.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Flytningen gik hurtigere end forventet."

    "Việc chuyển nhà diễn ra nhanh hơn dự kiến."

  • "Jeg husker stadig flytningen til København."

    "Tôi vẫn còn nhớ việc chuyển đến Copenhagen."

  • "Planlægningen af flytningen tog flere måneder."

    "Việc lên kế hoạch cho việc chuyển nhà mất vài tháng."