flytning
Định nghĩa & Giải nghĩa "flytning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at flytte eller blive flyttet; en ændring af sted eller position.
Ý nghĩa của "flytning" trong tiếng Việt
Sự di dời, chuyển chỗ, sự thay thế; sự chuyển vị; sự mất gốc (trong ngôn ngữ học).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flytning"
-
"Familien planlægger en flytning til Jylland næste sommer."
"Gia đình đang lên kế hoạch chuyển đến Jutland vào mùa hè tới."
-
"Flytningen af kontoret til en ny adresse vil foregå i weekenden."
"Việc di dời văn phòng đến một địa chỉ mới sẽ diễn ra vào cuối tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flytning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "flytning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flytning" đúng ngữ cảnh
Từ 'flytning' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển vật lý từ một nơi này đến một nơi khác. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "flytning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | flytning |
En flytning kan være stressende.
(Việc chuyển nhà có thể gây căng thẳng.) |
| Xác định số ít | flytningen |
Flytningen gik godt.
(Việc chuyển nhà diễn ra tốt đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | flytninger |
Vi har mange flytninger i løbet af året.
(Chúng tôi có nhiều vụ chuyển nhà trong năm.) |
| Xác định số nhiều | flytningerne |
Flytningerne er nu overstået.
(Các vụ chuyển nhà giờ đã xong.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Flytningen gik hurtigere end forventet."
"Việc chuyển nhà diễn ra nhanh hơn dự kiến."
- "Jeg husker stadig flytningen til København."
"Tôi vẫn còn nhớ việc chuyển đến Copenhagen."
- "Planlægningen af flytningen tog flere måneder."
"Việc lên kế hoạch cho việc chuyển nhà mất vài tháng."