(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa position
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh doanh

position

/posiˈɕoˀn/
vị trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "position"

Định nghĩa (Dansk)

Et bestemt sted eller placering.

Ý nghĩa của "position" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "position"

  • "Hans position i firmaet er meget vigtig."

    "Vị trí của anh ấy trong công ty rất quan trọng."

  • "Byens position ved havet er ideel."

    "Vị trí của thành phố bên bờ biển là lý tưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "position"

Đồng nghĩa

Cách dùng "position" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "position" đúng ngữ cảnh

Từ 'position' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vị trí' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một vai trò, chức vụ. Cần phân biệt với 'sted' (nơi chốn) vì 'position' mang tính chất xác định và có thể trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "position"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít position
Han søgte en position i firmaet.
(Anh ấy đã ứng tuyển vào một vị trí trong công ty.)
Xác định số ít positionen
Positionen er allerede besat.
(Vị trí đó đã có người đảm nhiệm.)
Nguyên thể số nhiều positioner
Virksomheden har mange ledige positioner.
(Công ty có nhiều vị trí trống.)
Xác định số nhiều positionerne
Vi skal diskutere positionerne i bestyrelsen.
(Chúng ta cần thảo luận về các vị trí trong ban quản trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg kender ikke hendes position i firmaet."

    "Tôi không biết vị trí của cô ấy trong công ty."

  • "Politiet kender gerningsmandens position."

    "Cảnh sát biết vị trí của thủ phạm."

  • "Vi diskuterede længe om den korrekte position af møblerne."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về vị trí chính xác của đồ đạc."

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens markedsposition er styrket betydeligt i år."

    "Vị thế thị trường của công ty đã được củng cố đáng kể trong năm nay."

  • "Hans positionering i debatten var meget klar og tydelig."

    "Vị trí của anh ấy trong cuộc tranh luận rất rõ ràng và dễ hiểu."

  • "Vi skal analysere hendes magtposition inden for organisationen."

    "Chúng ta cần phân tích vị thế quyền lực của cô ấy trong tổ chức."