(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa født
A2
adjektiv A2 Tổng quát

født

/fød̥/
sinh ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "født"

Định nghĩa (Dansk)

Har fået livet; er kommet til verden.

Ý nghĩa của "født" trong tiếng Việt

Được sinh ra; đã bắt đầu cuộc sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "født"

  • "Hun er født i København."

    "Cô ấy sinh ra ở Copenhagen."

  • "Han er født i 1980."

    "Anh ấy sinh năm 1980."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "født"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "født" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "født" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'født' là tính từ được sử dụng để mô tả trạng thái đã được sinh ra. Lưu ý sự khác biệt với động từ 'at føde' (sinh ra). 'Født' có thể được sử dụng để chỉ nơi sinh (født i...) hoặc thời gian sinh (født i år...).

Bảng chia từ (Bøjning) của "født"