(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa passioneret
B2
adjektiv B2 Tổng quát

passioneret

[pɑɕoˈneːˀɐt]
đam mê
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passioneret"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller udtrykker stærk følelse eller begejstring.

Ý nghĩa của "passioneret" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "passioneret"

  • "Han er en passioneret fortaler for miljøbeskyttelse."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường."

  • "Hun har en passioneret interesse for klassisk musik."

    "Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc và đam mê với âm nhạc cổ điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passioneret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "passioneret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "passioneret" đúng ngữ cảnh

Từ 'passioneret' thường được sử dụng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và nhiệt huyết. Nó tương đương với 'đam mê' trong tiếng Việt nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự nhiệt tình và hăng hái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "passioneret"