(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følelsesløs
B1
adjektiv B1 Chung

følelsesløs

/føˈlelsəˌløs/
vô cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden følelse; indifferent.

Ý nghĩa của "følelsesløs" trong tiếng Việt

Thiếu cảm giác vật lý; vô cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesløs"

  • "Han virkede helt følelsesløs over for hendes sorg."

    "Anh ta dường như hoàn toàn vô cảm trước nỗi buồn của cô ấy."

  • "Efter chokket var hun følelsesløs og kunne ikke græde."

    "Sau cú sốc, cô ấy trở nên vô cảm và không thể khóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "følelsesløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følelsesløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'følelsesløs' thường được dùng để chỉ sự thiếu cảm xúc về mặt tinh thần hoặc tình cảm. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự 'vô cảm' trong tiếng Việt, ví dụ như sự tê liệt về mặt thể chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "følelsesløs"