følelsesløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesløs"
Định nghĩa (Dansk)
Uden følelse; indifferent.
Ý nghĩa của "følelsesløs" trong tiếng Việt
Thiếu cảm giác vật lý; vô cảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesløs"
-
"Han virkede helt følelsesløs over for hendes sorg."
"Anh ta dường như hoàn toàn vô cảm trước nỗi buồn của cô ấy."
-
"Efter chokket var hun følelsesløs og kunne ikke græde."
"Sau cú sốc, cô ấy trở nên vô cảm và không thể khóc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "følelsesløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "følelsesløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'følelsesløs' thường được dùng để chỉ sự thiếu cảm xúc về mặt tinh thần hoặc tình cảm. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự 'vô cảm' trong tiếng Việt, ví dụ như sự tê liệt về mặt thể chất.