følsom
Định nghĩa & Giải nghĩa "følsom"
Định nghĩa (Dansk)
Let at såre eller berøre følelsesmæssigt; modtagelig for indtryk.
Ý nghĩa của "følsom" trong tiếng Việt
Dễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følsom"
-
"Hun er meget følsom over for kritik."
"Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."
-
"Hans hud er følsom over for sollys."
"Da của anh ấy nhạy cảm với ánh nắng mặt trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følsom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "følsom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "følsom" đúng ngữ cảnh
Từ 'følsom' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhạy cảm' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả người dễ bị tổn thương hoặc có cảm xúc mạnh mẽ. Cũng có thể dùng để chỉ sự nhạy cảm về mặt thể chất, ví dụ như da nhạy cảm.