(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følsom
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học

følsom

/ˈfølsɔm/
nhạy cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følsom"

Định nghĩa (Dansk)

Let at såre eller berøre følelsesmæssigt; modtagelig for indtryk.

Ý nghĩa của "følsom" trong tiếng Việt

Dễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følsom"

  • "Hun er meget følsom over for kritik."

    "Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."

  • "Hans hud er følsom over for sollys."

    "Da của anh ấy nhạy cảm với ánh nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følsom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "følsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'følsom' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhạy cảm' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả người dễ bị tổn thương hoặc có cảm xúc mạnh mẽ. Cũng có thể dùng để chỉ sự nhạy cảm về mặt thể chất, ví dụ như da nhạy cảm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "følsom"