følelsesmæssig
Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesmæssig"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører eller er præget af følelser.
Ý nghĩa của "følelsesmæssig" trong tiếng Việt
Liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesmæssig"
-
"Hendes beslutning var følelsesmæssig, ikke rationel."
"Quyết định của cô ấy mang tính cảm xúc, không phải lý trí."
-
"Filmen havde en stærk følelsesmæssig virkning på publikum."
"Bộ phim có tác động cảm xúc mạnh mẽ đến khán giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesmæssig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "følelsesmæssig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "følelsesmæssig" đúng ngữ cảnh
Từ 'følelsesmæssig' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến cảm xúc nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'emotionel' (dễ xúc động) hoặc 'sensibel' (nhạy cảm).