(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følelsesmæssig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Giáo dục

følelsesmæssig

/føˈleˀlsesˌmɛsɪɡ/
thuộc về cảm xúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesmæssig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er præget af følelser.

Ý nghĩa của "følelsesmæssig" trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesmæssig"

  • "Hendes beslutning var følelsesmæssig, ikke rationel."

    "Quyết định của cô ấy mang tính cảm xúc, không phải lý trí."

  • "Filmen havde en stærk følelsesmæssig virkning på publikum."

    "Bộ phim có tác động cảm xúc mạnh mẽ đến khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesmæssig"

Đồng nghĩa

emotionel (thuộc về cảm xúc (mạnh mẽ hơn, dễ xúc động)) stemningsfuld (gợi cảm xúc, đầy tâm trạng)

Trái nghĩa

Cách dùng "følelsesmæssig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følelsesmæssig" đúng ngữ cảnh

Từ 'følelsesmæssig' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến cảm xúc nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'emotionel' (dễ xúc động) hoặc 'sensibel' (nhạy cảm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "følelsesmæssig"