(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa logisk
B1
adjektiv B1 Suy luận/Logic

logisk

ˈloːˀisk
câu trả lời hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "logisk"

Định nghĩa (Dansk)

I overensstemmelse med logikkens principper; fornuftig.

Ý nghĩa của "logisk" trong tiếng Việt

Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "logisk"

  • "Det er en logisk konsekvens."

    "Đó là một hệ quả logic."

  • "Hans forklaring virker logisk."

    "Lời giải thích của anh ấy có vẻ hợp lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "logisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "logisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'logisk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hợp lý' hoặc 'logic' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có ý nghĩa và tuân theo các quy tắc của logic.

Bảng chia từ (Bøjning) của "logisk"