(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rationel
B2
adjektiv B2 Logic, Philosophy, General Usage

rationel

/ʁæsjoˈnelˀ/
có lý lẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rationel"

Định nghĩa (Dansk)

baseret på eller i overensstemmelse med fornuft og logik

Ý nghĩa của "rationel" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc sử dụng lý trí hoặc phán đoán tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rationel"

  • "Det er en rationel beslutning at investere i grøn energi."

    "Đó là một quyết định hợp lý khi đầu tư vào năng lượng xanh."

  • "Han forsøgte at give en rationel forklaring på sin adfærd."

    "Anh ấy cố gắng đưa ra một lời giải thích hợp lý cho hành vi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rationel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rationel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rationel" đúng ngữ cảnh

Từ 'rationel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'có lý lẽ', 'hợp lý' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc suy nghĩ dựa trên lý trí và logic, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc định kiến.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rationel"