(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følge
B1
substantiv B1 Xã hội, Lịch sử

følge

ˈfølɡə
đoàn tùy tùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følge"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af personer, der ledsager en vigtig person.

Ý nghĩa của "følge" trong tiếng Việt

Một đoàn tùy tùng, bao gồm những người cố vấn, trợ lý hoặc những người khác đi theo một người quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følge"

  • "Statsministeren ankom med hele sin følge."

    "Thủ tướng đến cùng với toàn bộ đoàn tùy tùng của mình."

  • "Kongen var omgivet af sin trofaste følge."

    "Nhà vua được bao quanh bởi đoàn tùy tùng trung thành của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følge"

Đồng nghĩa

eskorte (đoàn hộ tống) stab (ban tham mưu)

Cách dùng "følge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følge" đúng ngữ cảnh

Từ 'følge' có thể chỉ một nhóm người đi theo ai đó, thường là người quan trọng. Cần phân biệt với các từ chỉ đám đông chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "følge"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít følge
Det er en logisk følge af begivenhederne.
(Đó là một hệ quả logic của các sự kiện.)
Xác định số ít følgen
Følgen af hans handlinger var katastrofal.
(Hệ quả từ hành động của anh ấy là thảm khốc.)
Nguyên thể số nhiều følger
Der er mange følger af klimaforandringerne.
(Có rất nhiều hệ quả từ biến đổi khí hậu.)
Xác định số nhiều følgerne
Følgerne af krigen var tydelige.
(Những hệ quả của cuộc chiến rất rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Statsministeren ankom med et stort følge af livvagter."

    "Thủ tướng đến với một đoàn tùy tùng lớn gồm các vệ sĩ."

  • "Hele følget ventede udenfor bygningen."

    "Toàn bộ đoàn tùy tùng đợi bên ngoài tòa nhà."

  • "Hun var omgivet af en følge af beundrere."

    "Cô ấy được bao quanh bởi một đám đông người hâm mộ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Dronningens følges ankomst skabte stor opmærksomhed."

    "Sự xuất hiện của đoàn tùy tùng của Nữ hoàng đã tạo ra sự chú ý lớn."

  • "Statsministerens følges biler parkerede foran ambassaden."

    "Những chiếc xe của đoàn tùy tùng của Thủ tướng đã đỗ trước đại sứ quán."

  • "Hele delegationens følges sikkerhed er af højeste prioritet."

    "Sự an toàn của toàn bộ đoàn tùy tùng của phái đoàn là ưu tiên hàng đầu."