(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ledsager
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

ledsager

/ˈle̝dˌsæːˀjɐ/
bạn đồng hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ledsager"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller et dyr, som man tilbringer meget tid sammen med eller rejser sammen med.

Ý nghĩa của "ledsager" trong tiếng Việt

Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledsager"

  • "Min hund er min trofaste ledsager."

    "Chú chó của tôi là người bạn đồng hành trung thành của tôi."

  • "På rejsen havde hun en dygtig ledsager."

    "Trong chuyến đi, cô ấy có một người bạn đồng hành giỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledsager"

Đồng nghĩa

rejsekammerat (bạn đồng hành du lịch) partner (đối tác, bạn đời)

Cách dùng "ledsager" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ledsager" đúng ngữ cảnh

Từ 'ledsager' thường được sử dụng cho người hoặc động vật, trong khi 'rejsekammerat' thường chỉ dùng cho người cùng đi du lịch. 'Partner' có thể mang nghĩa bạn đời hoặc đối tác kinh doanh, tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ledsager"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ledsager
Hun har brug for en ledsager til koncerten.
(Cô ấy cần một người đồng hành đến buổi hòa nhạc.)
Xác định số ít ledsageren
Ledsageren hjalp den ældre dame med at krydse gaden.
(Người đồng hành đã giúp bà lão qua đường.)
Nguyên thể số nhiều ledsagere
Der var mange ledsagere til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều người đồng hành tham dự hội nghị.)
Xác định số nhiều ledsagerne
Ledsagerne fik alle et badge ved ankomsten.
(Tất cả những người đồng hành đều nhận được huy hiệu khi đến.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg savner virkelig min gamle ledsager."

    "Tôi thực sự nhớ người bạn đồng hành cũ của tôi."

  • "Hun takkede ledsageren for hans hjælp under rejsen."

    "Cô ấy cảm ơn người bạn đồng hành vì sự giúp đỡ của anh ấy trong suốt chuyến đi."

  • "Ledsageren er altid ved min side, uanset hvad."

    "Người bạn đồng hành luôn ở bên cạnh tôi, bất kể điều gì."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en ledsager til rejsen."

    "Tôi cần một người đồng hành cho chuyến đi."

  • "Hun er blevet en trofast ledsager for ham."

    "Cô ấy đã trở thành một người bạn đồng hành trung thành của anh ấy."

  • "På vandreturen mødte vi en venlig ledsager."

    "Trong chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã gặp một người bạn đồng hành thân thiện."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en trofast ledsager på mine rejser."

    "Anh ấy là một người bạn đồng hành trung thành trong những chuyến đi của tôi."

  • "Jeg har brug for en ledsager til hospitalet."

    "Tôi cần một người đi cùng đến bệnh viện."

  • "Den gamle mand havde sin hund som sin eneste ledsager."

    "Ông lão có con chó của mình là người bạn đồng hành duy nhất."

Sở hữu cách (-s)
  • "Min ledsagers hund er meget sød."

    "Con chó của người bạn đồng hành của tôi rất dễ thương."

  • "Vi beundrer ledsagerens tålmodighed med børnene."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của người đồng hành với những đứa trẻ."

  • "Ledsagerens rolle i projektet er afgørende."

    "Vai trò của người đồng hành trong dự án là rất quan trọng."

Danh từ số nhiều
  • "Mine bedste ledsagere på rejsen var mine to hunde."

    "Những người bạn đồng hành tốt nhất của tôi trong chuyến đi là hai chú chó của tôi."

  • "Vi har brug for flere ledsagere til at hjælpe de ældre på plejehjemmet."

    "Chúng tôi cần thêm những người đồng hành để giúp đỡ người già trong viện dưỡng lão."

  • "De er gode ledsagere, og jeg nyder deres selskab."

    "Họ là những người bạn đồng hành tốt, và tôi thích bầu bạn với họ."