(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følsomhed
B1
substantiv B1 Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

følsomhed

ˈfølsomˌheˀð
sự nhạy cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følsomhed"

Định nghĩa (Dansk)

evnen til at opfatte og reagere på subtile følelsesmæssige eller æstetiske påvirkninger; det at være følsom

Ý nghĩa của "følsomhed" trong tiếng Việt

Khả năng cảm thụ và phản ứng với những ảnh hưởng phức tạp về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ; sự nhạy cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følsomhed"

  • "Hun udviste stor følsomhed over for hans situation."

    "Cô ấy thể hiện sự nhạy cảm lớn đối với hoàn cảnh của anh ấy."

  • "Kunstneren er kendt for sin følsomhed i sine malerier."

    "Nghệ sĩ được biết đến với sự nhạy cảm trong các bức tranh của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følsomhed"

Đồng nghĩa

sensibilitet (tính nhạy cảm, sự mẫn cảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "følsomhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følsomhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'følsomhed' thường được dùng để chỉ khả năng cảm nhận sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc nghệ thuật. Cần phân biệt với 'sensitivitet' (tính nhạy cảm, thường dùng trong khoa học hoặc y học).

Bảng chia từ (Bøjning) của "følsomhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít følsomhed
Hun viste stor følsomhed over for hans situation.
(Cô ấy thể hiện sự nhạy cảm lớn đối với hoàn cảnh của anh ấy.)
Xác định số ít følsomheden
Følsomheden i hendes svar var tydelig.
(Sự nhạy cảm trong câu trả lời của cô ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều følsomheder
Der er mange følsomheder at tage hensyn til i denne situation.
(Có rất nhiều sự nhạy cảm cần phải xem xét trong tình huống này.)
Xác định số nhiều følsomhederne
Følsomhederne omkring emnet gjorde diskussionen vanskelig.
(Những sự nhạy cảm xung quanh chủ đề này khiến cuộc thảo luận trở nên khó khăn.)