første rate
Định nghĩa & Giải nghĩa "første rate"
Định nghĩa (Dansk)
Den første afdrag i en række af betalinger.
Ý nghĩa của "første rate" trong tiếng Việt
Phần đầu tiên trong một loạt các khoản thanh toán, đợt giao hàng hoặc ấn phẩm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "første rate"
-
"Jeg betalte den første rate i dag."
"Tôi đã trả khoản trả góp đầu tiên hôm nay."
-
"Vi skal betale den første rate inden for en uge."
"Chúng ta phải trả khoản trả góp đầu tiên trong vòng một tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "første rate"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "første rate" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "første rate" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc thanh toán trả góp cho một khoản vay hoặc mua hàng lớn. Nên chú ý đến giới từ và thứ tự từ trong câu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "første rate"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | første rate |
Jeg betalte den første rate i dag.
(Tôi đã trả khoản trả góp đầu tiên hôm nay.) |
| Xác định số ít | den første rate |
Jeg har allerede betalt den første rate.
(Tôi đã trả khoản trả góp đầu tiên rồi.) |
| Nguyên thể số nhiều | første rater |
Der er mange første rater, der skal betales.
(Có rất nhiều khoản trả góp đầu tiên cần phải thanh toán.) |
| Xác định số nhiều | de første rater |
De første rater er altid de sværeste at betale.
(Các khoản trả góp đầu tiên luôn là những khoản khó trả nhất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har betalt den første rate af mit lån."
"Tôi đã thanh toán khoản trả góp đầu tiên của khoản vay của mình."
- "Første rate betalingen skal ske inden den 1. maj."
"Việc thanh toán khoản trả góp đầu tiên phải được thực hiện trước ngày 1 tháng 5."
- "Vi tilbyder en afdragsordning, hvor første rate er lavere end de efterfølgende rater."
"Chúng tôi cung cấp một kế hoạch trả góp, trong đó khoản trả góp đầu tiên thấp hơn các khoản trả góp tiếp theo."