for det meste
/fɔr de ˈmestə/
phần lớn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "for det meste"
Định nghĩa (Dansk)
Hovedsageligt; i høj grad; primært.
Ý nghĩa của "for det meste" trong tiếng Việt
Phần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "for det meste"
-
"Jeg arbejder for det meste hjemmefra."
"Tôi phần lớn làm việc tại nhà."
-
"For det meste er vejret godt om sommeren."
"Phần lớn thời tiết đẹp vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "for det meste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "for det meste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "for det meste" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'for det meste' thường được sử dụng để chỉ một tỷ lệ lớn hoặc phần chính của một cái gì đó. Nó tương đương với 'chủ yếu' hoặc 'phần lớn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'næsten alle' (gần như tất cả).