(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa for sent
B1
adverbium B1 Tổng quát

for sent

/fɔˈ sɛnˀt/
quá muộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "for sent"

Định nghĩa (Dansk)

Forbi det tidspunkt, hvor noget kan ske eller være nyttigt.

Ý nghĩa của "for sent" trong tiếng Việt

Quá muộn, muộn hơn thời điểm mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc hữu ích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "for sent"

  • "Det er for sent at ændre billetten nu."

    "Đã quá muộn để thay đổi vé rồi."

  • "Jeg er bange for, at det er for sent at redde ham."

    "Tôi sợ rằng đã quá muộn để cứu anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "for sent"

Đồng nghĩa

Cách dùng "for sent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "for sent" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng khi một cơ hội hoặc khả năng đã qua. Chú ý sự khác biệt với 'sen' (muộn) khi nói về thời gian đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "for sent"