(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nyttigt
B1
adverbium B1 Chung

nyttigt

/ˈnød̥id̥/
một cách hữu ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nyttigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er gavnlig eller hjælpsom.

Ý nghĩa của "nyttigt" trong tiếng Việt

Một cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyttigt"

  • "Det er nyttigt at kunne tale flere sprog."

    "Thật hữu ích khi có thể nói nhiều ngôn ngữ."

  • "Denne app er nyttigt til at lære nye ord."

    "Ứng dụng này hữu ích cho việc học từ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nyttigt"

Đồng nghĩa

gavnligt (có lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "nyttigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nyttigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'nyttigt' có thể dịch là 'một cách hữu ích' hoặc 'hữu ích' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'nyttig' (tính từ) và 'nyttigt' (trạng từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nyttigt"