(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forære
B1
verbum B1 General

forære

fɔˈʁæːɐ
cho không
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forære"

Định nghĩa (Dansk)

At give noget gratis til nogen.

Ý nghĩa của "forære" trong tiếng Việt

Cho, tặng, biếu không cái gì đó cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forære"

  • "Jeg vil gerne forære dig denne bog."

    "Tôi muốn tặng bạn cuốn sách này."

  • "Hun forærede alle sine gamle tøj væk."

    "Cô ấy cho không hết quần áo cũ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forære"

Đồng nghĩa

give gratis (cho miễn phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "forære" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forære" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc 'cho không' hoặc 'tặng không' trong tiếng Việt. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hào phóng hoặc không yêu cầu trả lại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forære"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forære
Jeg vil gerne forære dig denne bog.
(Tôi muốn tặng bạn cuốn sách này.)
Hiện tại forærer
Hun forærer sine gamle tøj til velgørenhed.
(Cô ấy quyên góp quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.)
Quá khứ forærede
Han forærede sin samling af frimærker til museet.
(Anh ấy đã tặng bộ sưu tập tem của mình cho bảo tàng.)
Quá khứ phân từ foræret
Bogen er blevet foræret til biblioteket.
(Cuốn sách đã được tặng cho thư viện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg forærede min ven en bog i går."

    "Hôm qua, tôi đã tặng bạn tôi một cuốn sách."

  • "Hun forærede mig et smukt maleri til min fødselsdag."

    "Cô ấy đã tặng tôi một bức tranh đẹp vào ngày sinh nhật của tôi."

  • "Vi forærede dem alle de gamle møbler."

    "Chúng tôi đã tặng họ tất cả những đồ nội thất cũ."