(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gratis
B1
adjektiv B1 Kinh tế

gratis

/ɡʁaˈtis/
giao dịch miễn phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gratis"

Định nghĩa (Dansk)

som gives eller modtages uden betaling; vederlagsfri

Ý nghĩa của "gratis" trong tiếng Việt

Không tốn tiền; miễn phí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gratis"

  • "Adgangen til museet er gratis."

    "Việc vào cửa bảo tàng là miễn phí."

  • "Vi tilbyder gratis levering ved køb over 500 kr."

    "Chúng tôi cung cấp giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên 500 kr."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gratis"

Đồng nghĩa

omkostningsfri (không tốn chi phí) vederlagsfri (miễn phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "gratis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gratis" đúng ngữ cảnh

Từ 'gratis' thường được sử dụng để chỉ những thứ được cung cấp hoặc nhận mà không cần trả tiền. Nó tương đương với 'miễn phí' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'fri' có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gratis"