(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sælge
A1
verbum A1 Thương mại, Kinh doanh

sælge

/ˈsɛljə/
bán
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sælge"

Định nghĩa (Dansk)

At overdrage ejendomsretten til noget mod betaling.

Ý nghĩa của "sælge" trong tiếng Việt

Bán (cái gì đó), đặc biệt là bằng cách rao hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sælge"

  • "Jeg vil gerne sælge min bil."

    "Tôi muốn bán xe ô tô của tôi."

  • "De sælger frugt og grøntsager på markedet."

    "Họ bán trái cây và rau quả ở chợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sælge"

Đồng nghĩa

afhænde (bán (tài sản, quyền sở hữu))

Trái nghĩa

Cách dùng "sælge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sælge" đúng ngữ cảnh

Từ 'sælge' là động từ phổ biến nhất để chỉ hành động bán. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa chuyên biệt hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sælge"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể sælge
Vi skal sælge huset.
(Chúng ta phải bán căn nhà.)
Hiện tại sælger
Hun sælger sine gamle bøger.
(Cô ấy đang bán những cuốn sách cũ của mình.)
Quá khứ solgte
Jeg solgte min cykel i går.
(Tôi đã bán chiếc xe đạp của mình ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ solgt
Huset er blevet solgt.
(Ngôi nhà đã được bán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne sælge min gamle cykel."

    "Tôi muốn bán chiếc xe đạp cũ của tôi."

  • "Hun skal sælge huset, fordi hun flytter til udlandet."

    "Cô ấy phải bán nhà vì cô ấy chuyển ra nước ngoài."

  • "Vi kan sælge vores bil, hvis vi ikke har brug for den længere."

    "Chúng tôi có thể bán xe hơi của chúng tôi nếu chúng tôi không cần nó nữa."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg sælger min gamle cykel på DBA."

    "Tôi đang bán chiếc xe đạp cũ của tôi trên DBA."

  • "Hun sælger kaffe og kager i sin café."

    "Cô ấy bán cà phê và bánh ngọt trong quán cà phê của mình."

  • "Vi sælger vores hus, fordi vi flytter til udlandet."

    "Chúng tôi đang bán nhà vì chúng tôi chuyển ra nước ngoài."