(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbandelse
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

forbandelse

/fɔˈbænləsə/
nguyền rủa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbandelse"

Định nghĩa (Dansk)

En udtalelse eller handling, der påkalder ulykke eller skade over nogen eller noget.

Ý nghĩa của "forbandelse" trong tiếng Việt

Lời nguyền rủa, sự nguyền rủa; điều gây tai họa, điều bất hạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbandelse"

  • "Heksen udtalte en forbandelse over landsbyen."

    "Mụ phù thủy đã nguyền rủa ngôi làng."

  • "Han følte, at der hvilede en forbandelse over hans familie."

    "Anh ta cảm thấy rằng có một lời nguyền đang đè nặng lên gia đình mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbandelse"

Đồng nghĩa

besværgelse (lời заклинание, bùa chú) bandlysning (sự trục xuất, khai trừ)

Trái nghĩa

Cách dùng "forbandelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbandelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbandelse' thường được dùng để chỉ một lời nguyền hoặc một điều gì đó mang lại xui xẻo, bất hạnh. Cần phân biệt với các từ như 'skælde ud' (mắng mỏ) hoặc 'kritisere' (chỉ trích), vốn chỉ mang nghĩa phê bình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbandelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forbandelse
Heksen udtalte en frygtelig forbandelse over landsbyen.
(Mụ phù thủy nguyền rủa khủng khiếp lên ngôi làng.)
Xác định số ít forbandelsen
Forbandelsen hvilede tungt over familien.
(Lời nguyền đè nặng lên gia đình.)
Nguyên thể số nhiều forbandelser
Gamle forbandelser kan være svære at bryde.
(Những lời nguyền cổ xưa có thể khó phá bỏ.)
Xác định số nhiều forbandelserne
Forbandelserne blev endelig ophævet af en modig helt.
(Những lời nguyền cuối cùng đã được giải trừ bởi một người hùng dũng cảm.)