velsignelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "velsignelse"
Định nghĩa (Dansk)
Guds eller en højere magts gunst og beskyttelse; en lykkelig eller heldig tilstand.
Ý nghĩa của "velsignelse" trong tiếng Việt
Hạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velsignelse"
-
"De modtog præstens velsignelse."
"Họ nhận được lời chúc phúc của linh mục."
-
"Det er en velsignelse at have et godt helbred."
"Có sức khỏe tốt là một phúc lành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velsignelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velsignelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velsignelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'velsignelse' thường mang ý nghĩa thiêng liêng, liên quan đến sự ban phước của Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên. Trong tiếng Việt, 'phúc lành' cũng có sắc thái tương tự, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh đời thường, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.
Bảng chia từ (Bøjning) của "velsignelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | velsignelse |
Jeg føler en velsignelse i mit liv.
(Tôi cảm thấy một phước lành trong cuộc đời mình.) |
| Xác định số ít | velsignelsen |
Velsignelsen kom som et svar på hendes bøn.
(Phước lành đến như một câu trả lời cho lời cầu nguyện của cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | velsignelser |
Livet er fuld af velsignelser.
(Cuộc sống đầy những phước lành.) |
| Xác định số nhiều | velsignelserne |
Vi takker for alle velsignelserne vi har modtaget.
(Chúng tôi cảm ơn tất cả những phước lành mà chúng tôi đã nhận được.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er en velsignelse at have gode venner."
"Thật là một phước lành khi có những người bạn tốt."
- "Vi betragter det som en velsignelse, at vi har et sundt barn."
"Chúng tôi coi đó là một phước lành khi chúng tôi có một đứa con khỏe mạnh."
- "Hun ser hvert nyt år som en velsignelse og en mulighed for vækst."
"Cô ấy coi mỗi năm mới là một phước lành và một cơ hội để phát triển."
- "Forældrenes velsignelse var afgørende for deres lykke."
"Sự ban phước của cha mẹ là yếu tố quyết định cho hạnh phúc của họ."
- "Vi håber på kirkens velsignelse af ægteskabet."
"Chúng tôi hy vọng vào sự ban phước của nhà thờ cho cuộc hôn nhân."
- "Fredsvelsignelsen er en vigtig del af gudstjenesten."
"Sự ban phước hòa bình là một phần quan trọng của buổi lễ nhà thờ."
- "Vi takker for alle de velsignelser, vi har modtaget."
"Chúng tôi cảm ơn tất cả những phước lành mà chúng tôi đã nhận được."
- "Kirkens velsignelser er vigtige for mange mennesker."
"Những phước lành của nhà thờ rất quan trọng đối với nhiều người."
- "De mange velsignelser i hendes liv gjorde hende taknemmelig."
"Nhiều phước lành trong cuộc đời khiến cô ấy biết ơn."