(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbedret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

forbedret

/fɔrˈbeðˀʁət/
được tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbedret"

Định nghĩa (Dansk)

gjort bedre; i bedre stand

Ý nghĩa của "forbedret" trong tiếng Việt

Được tăng cường, cải thiện; được nâng cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbedret"

  • "Kvaliteten af produktet er blevet forbedret."

    "Chất lượng của sản phẩm đã được cải thiện."

  • "Hans præstation er blevet forbedret markant."

    "Hiệu suất của anh ấy đã được cải thiện đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbedret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forringet (bị suy giảm)

Cách dùng "forbedret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbedret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbedret' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc tình trạng của một vật, một quy trình hoặc một kỹ năng nào đó. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbedret"