forbedret
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbedret"
Định nghĩa (Dansk)
gjort bedre; i bedre stand
Ý nghĩa của "forbedret" trong tiếng Việt
Được tăng cường, cải thiện; được nâng cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbedret"
-
"Kvaliteten af produktet er blevet forbedret."
"Chất lượng của sản phẩm đã được cải thiện."
-
"Hans præstation er blevet forbedret markant."
"Hiệu suất của anh ấy đã được cải thiện đáng kể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbedret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forbedret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbedret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbedret' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc tình trạng của một vật, một quy trình hoặc một kỹ năng nào đó. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.