(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optimeret
B1
adjective B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh tế

optimeret

/ɔptiməˈʁeˀt/
được tối ưu hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optimeret"

Định nghĩa (Dansk)

gjort så effektiv eller funktionel som muligt

Ý nghĩa của "optimeret" trong tiếng Việt

được làm cho hiệu quả hoặc có chức năng nhất có thể

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optimeret"

  • "Virksomheden har optimeret sin produktionsproces for at reducere omkostningerne."

    "Công ty đã tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí."

  • "Denne software er optimeret til at køre hurtigt på ældre computere."

    "Phần mềm này được tối ưu hóa để chạy nhanh trên các máy tính cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optimeret"

Đồng nghĩa

forbedret (được cải thiện) effektiviseret (được làm cho hiệu quả hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "optimeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "optimeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'optimeret' thường được dùng để chỉ sự cải thiện, nâng cao hiệu quả của một quy trình, hệ thống hoặc sản phẩm. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "optimeret"