optimeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "optimeret"
Định nghĩa (Dansk)
gjort så effektiv eller funktionel som muligt
Ý nghĩa của "optimeret" trong tiếng Việt
được làm cho hiệu quả hoặc có chức năng nhất có thể
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optimeret"
-
"Virksomheden har optimeret sin produktionsproces for at reducere omkostningerne."
"Công ty đã tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí."
-
"Denne software er optimeret til at køre hurtigt på ældre computere."
"Phần mềm này được tối ưu hóa để chạy nhanh trên các máy tính cũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optimeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "optimeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "optimeret" đúng ngữ cảnh
Từ 'optimeret' thường được dùng để chỉ sự cải thiện, nâng cao hiệu quả của một quy trình, hệ thống hoặc sản phẩm. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối.