(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forberede
A2
verbum A2 Tổng quát

forberede

[fɔˈbɛːˌʁeːˀðə]
sắp xếp trước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forberede"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre klar på forhånd; at træffe foranstaltninger til en fremtidig begivenhed.

Ý nghĩa của "forberede" trong tiếng Việt

Sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forberede"

  • "Vi skal forberede os til eksamen."

    "Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Hun forberedte et oplæg til mødet."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forberede"

Đồng nghĩa

tilrettelægge (sắp xếp, bố trí)

Cách dùng "forberede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forberede" đúng ngữ cảnh

Từ 'forberede' có nghĩa là chuẩn bị trước, sắp xếp trước. Cần phân biệt với 'organisere' (tổ chức) và 'planlægge' (lên kế hoạch), mặc dù chúng có thể liên quan đến nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Forberede' nhấn mạnh sự chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hành động cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forberede"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at forberede
Vi skal forberede os til eksamen.
(Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi.)
Hiện tại forbereder
Hun forbereder middagen.
(Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.)
Quá khứ forberedte
De forberedte sig godt til rejsen.
(Họ đã chuẩn bị rất kỹ cho chuyến đi.)
Quá khứ phân từ forberedt
Maden er blevet forberedt af kokken.
(Thức ăn đã được chuẩn bị bởi đầu bếp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg forbereder mig ikke til eksamen i morgen."

    "Tôi không chuẩn bị cho kỳ thi vào ngày mai."

  • "Hun vil ikke forberede maden i aften."

    "Cô ấy sẽ không chuẩn bị thức ăn tối nay."

  • "Vi burde ikke forberede os på det værste."

    "Chúng ta không nên chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg er nødt til at forberede mig til eksamen."

    "Tôi cần phải chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Det er vigtigt at forberede maden i god tid."

    "Việc chuẩn bị thức ăn trước là rất quan trọng."

  • "Hun besluttede at forberede en overraskelsesfest for ham."

    "Cô ấy quyết định chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy."

Cách đặt câu hỏi
  • "Har du forberedt dig til eksamen?"

    "Bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi chưa?"

  • "Hvordan vil I forberede middagen?"

    "Các bạn sẽ chuẩn bị bữa tối như thế nào?"

  • "Skal vi forberede os på regnen?"

    "Chúng ta có nên chuẩn bị cho trời mưa không?"