(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klar
A2
adjektiv A2 Tổng quát

klar

/klɑː/
sẵn sàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klar"

Định nghĩa (Dansk)

parat til at gøre noget; rede

Ý nghĩa của "klar" trong tiếng Việt

sẵn sàng cho một việc gì đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klar"

  • "Jeg er klar til at gå."

    "Tôi đã sẵn sàng để đi."

  • "Er du klar til eksamen?"

    "Bạn đã sẵn sàng cho kỳ thi chưa?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klar"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "klar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klar" đúng ngữ cảnh

Từ 'klar' mang nghĩa rộng hơn 'sẵn sàng' trong tiếng Việt, có thể chỉ trạng thái sẵn sàng, hoặc sự rõ ràng, minh bạch. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klar"