(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forberedt
B1
adjektiv B1 General

forberedt

[fɔˈbɛːˀɐ̯eð]
đã chuẩn bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forberedt"

Định nghĩa (Dansk)

Klar og i stand til at håndtere noget.

Ý nghĩa của "forberedt" trong tiếng Việt

Sẵn sàng và có khả năng đối phó với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forberedt"

  • "Jeg er forberedt på eksamen."

    "Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Hun var godt forberedt til mødet."

    "Cô ấy đã chuẩn bị rất tốt cho cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forberedt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forberedt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forberedt" đúng ngữ cảnh

Từ 'forberedt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'đã chuẩn bị' hoặc 'sẵn sàng'. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật đã được chuẩn bị cho một việc gì đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forberedt"