(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parat
B1
adjektiv B1 Tổng quát

parat

[pʰɑˈʁɑːd̥]
trong trạng thái sẵn sàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parat"

Định nghĩa (Dansk)

Klar til at handle eller blive brugt; tilgængelig, hvis det er nødvendigt.

Ý nghĩa của "parat" trong tiếng Việt

sẵn sàng hành động hoặc sử dụng ngay lập tức; có sẵn nếu cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parat"

  • "Holdet er parat til kamp."

    "Đội đã sẵn sàng cho trận đấu."

  • "Jeg er parat til at hjælpe."

    "Tôi sẵn sàng giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parat"

Đồng nghĩa

beredt (sẵn sàng, chuẩn bị)

Trái nghĩa

Cách dùng "parat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "parat" đúng ngữ cảnh

Từ 'parat' thường được dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần để làm một việc gì đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chuẩn bị, như 'forberedt' (đã chuẩn bị trước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "parat"