(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforberedt
B1
adjektiv B1 Truyền thông, Giải trí, Ngôn ngữ học

uforberedt

/ufoɐˈb̥e̝ʁeðˀ/
không có kịch bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforberedt"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke forberedt eller planlagt; improviseret.

Ý nghĩa của "uforberedt" trong tiếng Việt

Không dựa trên hoặc có kịch bản; tự phát hoặc ngẫu hứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforberedt"

  • "Hans tale var helt uforberedt."

    "Bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn không có sự chuẩn bị."

  • "De improviserede en uforberedt sang."

    "Họ ứng tác một bài hát không được chuẩn bị trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforberedt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uforberedt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforberedt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uforberedt' thường được dùng để chỉ tình huống, bài phát biểu, hoặc hành động không được chuẩn bị trước. Nó mang sắc thái tự phát, ngẫu hứng, tương tự như 'không có kịch bản' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'spontan', mang nghĩa 'tự nhiên, bộc phát' hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforberedt"