(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbløffelse
B2
substantiv B2 Cảm xúc

forbløffelse

/fɔrˈblœfəlsə/
sự kinh ngạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbløffelse"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af stor overraskelse og undren.

Ý nghĩa của "forbløffelse" trong tiếng Việt

Sự ngạc nhiên lớn, sự kinh ngạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbløffelse"

  • "Hendes pludselige afgang vakte forbløffelse."

    "Sự ra đi đột ngột của cô ấy gây ra sự kinh ngạc."

  • "Vi så med forbløffelse på, hvordan han løste opgaven."

    "Chúng tôi kinh ngạc nhìn anh ấy giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbløffelse"

Đồng nghĩa

overraskelse (sự ngạc nhiên) undren (sự kinh ngạc, sự ngỡ ngàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "forbløffelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbløffelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbløffelse' thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ hơn 'overraskelse'. Nó thường được dùng khi chứng kiến hoặc trải nghiệm điều gì đó bất ngờ và khó tin. Trong một số trường hợp, 'chấn động' hoặc 'sửng sốt' có thể là các từ gần nghĩa trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbløffelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forbløffelse
Hans ansigt udtrykte ren forbløffelse.
(Khuôn mặt anh ấy biểu lộ sự kinh ngạc tột độ.)
Xác định số ít forbløffelsen
Forbløffelsen bredte sig i rummet, da tryllekunstneren udførte sit trick.
(Sự kinh ngạc lan rộng khắp căn phòng khi ảo thuật gia thực hiện trò của mình.)
Nguyên thể số nhiều forbløffelser
Der var mange forbløffelser i løbet af aftenen.
(Có rất nhiều điều kinh ngạc xảy ra trong suốt buổi tối.)
Xác định số nhiều forbløffelserne
Forbløffelserne over hans pludselige rigdom var åbenlyse.
(Sự kinh ngạc trước sự giàu có đột ngột của anh ấy là điều hiển nhiên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dyb forbløffelse spredte sig i rummet, da tryllekunstneren udførte sit nummer."

    "Một sự kinh ngạc sâu sắc lan tỏa trong căn phòng khi nhà ảo thuật biểu diễn màn của mình."

  • "Jeg så hendes forbløffelse, da jeg fortalte hende nyheden."

    "Tôi thấy sự kinh ngạc của cô ấy khi tôi kể cho cô ấy tin tức."

  • "Hans pludselige afgang vakte stor forbløffelse blandt kollegerne."

    "Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã gây ra sự kinh ngạc lớn trong số các đồng nghiệp."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hans forbløffelses øjeblik var kort, men intens."

    "Khoảnh khắc kinh ngạc của anh ấy ngắn ngủi, nhưng mãnh liệt."

  • "Jeg kunne mærke hendes forbløffelses kraft, da hun så resultatet."

    "Tôi có thể cảm nhận được sức mạnh của sự kinh ngạc của cô ấy khi cô ấy nhìn thấy kết quả."

  • "Politikernes forbløffelses mangel over denne sag er bekymrende."

    "Việc các chính trị gia thiếu kinh ngạc về vụ việc này thật đáng lo ngại."