(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordele
B1
verbum B1 Kinh tế, Luật, Quản lý

fordele

[fɔˈdeːlə]
phân chia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordele"

Định nghĩa (Dansk)

at dele noget ud til forskellige personer eller steder

Ý nghĩa của "fordele" trong tiếng Việt

Phân chia và phân bổ (cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordele"

  • "Vi skal fordele opgaverne ligeligt mellem os."

    "Chúng ta phải phân chia công việc đồng đều cho mọi người."

  • "Virksomheden har besluttet at fordele overskuddet til sine aktionærer."

    "Công ty đã quyết định phân chia lợi nhuận cho các cổ đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordele"

Đồng nghĩa

dele ud (phân phát) distribuere (phân phối)

Trái nghĩa

Cách dùng "fordele" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordele" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordele' thường được dùng khi nói về việc phân chia một cái gì đó, ví dụ như tiền bạc, công việc, hoặc trách nhiệm, cho nhiều người hoặc nhiều nơi. Cần phân biệt với 'dele', nghĩa rộng hơn là chia sẻ hoặc chia.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordele"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fordele
Vi skal fordele opgaverne ligeligt.
(Chúng ta phải phân chia công việc đồng đều.)
Hiện tại fordeler
Hun fordeler slik til børnene.
(Cô ấy chia kẹo cho bọn trẻ.)
Quá khứ fordelte
De fordelte maden blandt de hjemløse.
(Họ đã phân phát thức ăn cho những người vô gia cư.)
Quá khứ phân từ fordelt
Opgaverne er blevet fordelt.
(Các nhiệm vụ đã được phân chia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke fordele slikket mellem jer."

    "Tôi sẽ không chia kẹo cho các bạn."

  • "Hun kan ikke fordele opgaverne retfærdigt."

    "Cô ấy không thể phân chia nhiệm vụ một cách công bằng."

  • "Vi skal ikke fordele pengene før alle er enige."

    "Chúng ta không nên phân chia tiền trước khi mọi người đồng ý."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil fordele opgaverne mellem jer i morgen."

    "Tôi sẽ phân chia công việc cho các bạn vào ngày mai."

  • "Vi skal fordele pengene ligeligt blandt alle ansatte."

    "Chúng ta sẽ phân chia tiền đều cho tất cả nhân viên."

  • "Hun vil fordele brochurerne på messen næste uge."

    "Cô ấy sẽ phân phát tờ rơi tại hội chợ vào tuần tới."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er virksomheden, som skal fordele midlerne til de forskellige afdelinger."

    "Đó là công ty, nơi sẽ phân bổ các quỹ cho các phòng ban khác nhau."

  • "Jeg har en opgave, der handler om at fordele ressourcerne retfærdigt."

    "Tôi có một nhiệm vụ liên quan đến việc phân bổ nguồn lực một cách công bằng."

  • "Læreren skal fordele opgaverne, som eleverne derefter skal løse."

    "Giáo viên sẽ phân công các nhiệm vụ mà sau đó học sinh sẽ giải quyết."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag fordeler jeg opgaverne mellem mine studerende."

    "Hôm nay tôi phân công nhiệm vụ cho các sinh viên của tôi."

  • "Hvert år fordeler virksomheden en bonus til sine ansatte."

    "Mỗi năm, công ty phân phối một khoản tiền thưởng cho nhân viên của mình."

  • "Nu skal vi fordele pengene ligeligt."

    "Bây giờ chúng ta phải phân chia tiền đều nhau."