(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordømt
C2
Adjektiv C2 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

fordømt

/fɔrˈdœmt/
bị lên án
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordømt"

Định nghĩa (Dansk)

stærkt kritiseret eller anset for at være moralsk forkert eller uacceptabel

Ý nghĩa của "fordømt" trong tiếng Việt

Bị lên án mạnh mẽ, bị chỉ trích gay gắt; bị kết án (trong pháp luật); bị xem là không an toàn hoặc không phù hợp để sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordømt"

  • "Hans handlinger blev fordømt af hele samfundet."

    "Hành động của anh ta bị toàn xã hội lên án."

  • "Den nye lov blev fordømt som et angreb på ytringsfriheden."

    "Luật mới bị lên án như một sự tấn công vào quyền tự do ngôn luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordømt"

Đồng nghĩa

forbandet (bị nguyền rủa) kritiseret (bị chỉ trích)

Trái nghĩa

Cách dùng "fordømt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordømt" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordømt' mang nghĩa bị lên án mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ trích đơn thuần. Nó thường mang tính tiêu cực và nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordømt"