fordømt
Định nghĩa & Giải nghĩa "fordømt"
Định nghĩa (Dansk)
stærkt kritiseret eller anset for at være moralsk forkert eller uacceptabel
Ý nghĩa của "fordømt" trong tiếng Việt
Bị lên án mạnh mẽ, bị chỉ trích gay gắt; bị kết án (trong pháp luật); bị xem là không an toàn hoặc không phù hợp để sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordømt"
-
"Hans handlinger blev fordømt af hele samfundet."
"Hành động của anh ta bị toàn xã hội lên án."
-
"Den nye lov blev fordømt som et angreb på ytringsfriheden."
"Luật mới bị lên án như một sự tấn công vào quyền tự do ngôn luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordømt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fordømt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fordømt" đúng ngữ cảnh
Từ 'fordømt' mang nghĩa bị lên án mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ trích đơn thuần. Nó thường mang tính tiêu cực và nghiêm trọng hơn.