ros
Định nghĩa & Giải nghĩa "ros"
Định nghĩa (Dansk)
Anerkendelse, påskønnelse eller hæder.
Ý nghĩa của "ros" trong tiếng Việt
Sự khen ngợi, ca ngợi; một giải thưởng hoặc đặc ân được trao như một vinh dự đặc biệt hoặc như một sự công nhận về công trạng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ros"
-
"Hun fik ros for sin indsats."
"Cô ấy nhận được lời khen ngợi cho những nỗ lực của mình."
-
"Læreren gav eleverne ros for deres gode arbejde."
"Giáo viên khen ngợi các học sinh vì bài làm tốt của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ros"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ros" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ros" đúng ngữ cảnh
Từ 'ros' thường được sử dụng để chỉ sự khen ngợi trực tiếp hoặc công khai. Nó có thể tương đương với 'lời khen', 'sự ca ngợi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'anerkendelse' (sự công nhận) mang nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ros"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ros |
Hun fik en smuk ros.
(Cô ấy nhận được một bông hồng đẹp.) |
| Xác định số ít | rosen |
Rosen i vasen er rød.
(Bông hồng trong bình màu đỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | roser |
Jeg plantede mange roser i haven.
(Tôi đã trồng nhiều hoa hồng trong vườn.) |
| Xác định số nhiều | roserne |
Roserne duftede vidunderligt.
(Những bông hồng tỏa hương thơm ngát.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun fik en stor ros for sit hårde arbejde."
"Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho sự chăm chỉ của mình."
- "Det er vigtigt at give et barn ros, når det har gjort noget godt."
"Điều quan trọng là phải khen ngợi một đứa trẻ khi nó đã làm điều gì đó tốt."
- "Jeg vil gerne give dig ros for din indsats."
"Tôi muốn dành lời khen cho những nỗ lực của bạn."