(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbandet
B1
adjektiv B1 Tôn giáo, Văn hóa dân gian, Siêu nhiên

forbandet

/fɔrˈbæntɛd/
bị nguyền rủa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbandet"

Định nghĩa (Dansk)

Ramte af en forbandelse; der bringer ulykke eller elendighed.

Ý nghĩa của "forbandet" trong tiếng Việt

Bị nguyền rủa, mang lại rắc rối lớn hoặc bất hạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbandet"

  • "Huset var forbandet, sagde de lokale."

    "Người dân địa phương nói rằng ngôi nhà bị nguyền rủa."

  • "Han følte sig forbandet af uheld."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị vận rủi nguyền rủa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbandet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forbandet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbandet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbandet' mang nghĩa bị nguyền rủa, thường đi kèm với những điều xui xẻo, bất hạnh. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbandet"