forbandet
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbandet"
Định nghĩa (Dansk)
Ramte af en forbandelse; der bringer ulykke eller elendighed.
Ý nghĩa của "forbandet" trong tiếng Việt
Bị nguyền rủa, mang lại rắc rối lớn hoặc bất hạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbandet"
-
"Huset var forbandet, sagde de lokale."
"Người dân địa phương nói rằng ngôi nhà bị nguyền rủa."
-
"Han følte sig forbandet af uheld."
"Anh ấy cảm thấy mình bị vận rủi nguyền rủa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbandet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forbandet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbandet" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbandet' mang nghĩa bị nguyền rủa, thường đi kèm với những điều xui xẻo, bất hạnh. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực khác.