(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordring
C1
substantiv C1 Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

fordring

ˈfɔrˌdreŋˀ
yêu cầu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordring"

Định nghĩa (Dansk)

Et krav fremsat med eftertryk, ofte opfattet som en ret.

Ý nghĩa của "fordring" trong tiếng Việt

Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordring"

  • "Han fremsatte en fordring om øjeblikkelig løsladelse af gidslerne."

    "Ông ta đưa ra một yêu cầu về việc thả ngay lập tức các con tin."

  • "Patienten havde en fordring på erstatning for den lægelige fejl."

    "Bệnh nhân có yêu cầu bồi thường cho sai sót y tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fordring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordring" đúng ngữ cảnh

Ordet 'fordring' indebærer ofte en følelse af, at man har ret til noget, eller at noget skyldes en. Det er stærkere end blot en 'anmodning' (anmodning) eller 'ønske' (ønske). Vær opmærksom på konteksten, da det kan lyde formelt eller insisterende.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fordring
Selskabet har en fordring mod kunden.
(Công ty có một yêu cầu đối với khách hàng.)
Xác định số ít fordringen
Fordringen blev betalt rettidigt.
(Yêu cầu đã được thanh toán đúng hạn.)
Nguyên thể số nhiều fordringer
Virksomheden har flere fordringer.
(Doanh nghiệp có nhiều yêu cầu.)
Xác định số nhiều fordringerne
Fordringerne forfaldt i går.
(Các yêu cầu đã đến hạn thanh toán vào ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han fremsatte en fordring om øjeblikkelig lønforhøjelse."

    "Anh ấy đưa ra một yêu cầu về việc tăng lương ngay lập tức."

  • "Virksomheden afviste alle fordringer fra fagforeningen."

    "Công ty đã từ chối tất cả các yêu cầu từ công đoàn."

  • "Statens fordring på skattebetaling er uomtvistelig."

    "Yêu cầu của nhà nước về việc nộp thuế là không thể tranh cãi."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har mange udestående fordringer på grund af finanskrisen."

    "Công ty có nhiều khoản nợ phải thu tồn đọng do khủng hoảng tài chính."

  • "De ansattes fordringer om bedre løn- og arbejdsforhold blev ignoreret af ledelsen."

    "Những yêu sách của nhân viên về điều kiện làm việc và lương bổng tốt hơn đã bị ban quản lý phớt lờ."

  • "Kreditorens fordringer mod skyldneren var berettigede."

    "Những yêu cầu của chủ nợ đối với con nợ là chính đáng."