krav
Định nghĩa & Giải nghĩa "krav"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er nødvendigt eller ønsket.
Ý nghĩa của "krav" trong tiếng Việt
Một điều gì đó cần thiết hoặc được yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krav"
-
"Han opfyldte alle kravene for at få jobbet."
"Anh ấy đáp ứng tất cả các yêu cầu để có được công việc."
-
"Der er et krav om, at alle ansatte skal bære uniform."
"Có một yêu cầu là tất cả nhân viên phải mặc đồng phục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krav"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "krav" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krav" đúng ngữ cảnh
Từ 'krav' thường được dùng để chỉ một yêu cầu cụ thể, một đòi hỏi có tính chất chính thức hoặc cần thiết. Cần phân biệt với 'ønske' (mong muốn) có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "krav"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | krav |
Der er et krav om, at alle ansatte skal bære sikkerhedssko.
(Có một yêu cầu là tất cả nhân viên phải mang giày bảo hộ.) |
| Xác định số ít | kravet |
Kravet om dokumentation er blevet lempet.
(Yêu cầu về tài liệu đã được nới lỏng.) |
| Nguyên thể số nhiều | krav |
Virksomheden opfylder alle krav.
(Công ty đáp ứng tất cả các yêu cầu.) |
| Xác định số nhiều | kravene |
Kravene til byggeriet er meget strenge.
(Các yêu cầu đối với công trình xây dựng rất nghiêm ngặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden har et krav om bedre sikkerhed."
"Công ty có một yêu cầu về an ninh tốt hơn."
- "Han fremsatte et krav om højere løn."
"Anh ấy đưa ra một yêu cầu về mức lương cao hơn."
- "Der er et krav om, at alle ansatte skal bære uniform."
"Có một yêu cầu rằng tất cả nhân viên phải mặc đồng phục."
- "Virksomhedens kravs opfyldelse er afgørende for succesen."
"Việc đáp ứng các yêu cầu của công ty là yếu tố then chốt cho thành công."
- "Jeg forstår ikke kundens kravs begrundelse."
"Tôi không hiểu lý do cho các yêu cầu của khách hàng."
- "Statens kravs overholdelse er lovpligtig."
"Việc tuân thủ các yêu cầu của nhà nước là bắt buộc theo luật định."