påstand
Định nghĩa & Giải nghĩa "påstand"
Định nghĩa (Dansk)
En erklæring eller forsikring om, at noget er tilfældet, ofte uden bevis eller dokumentation.
Ý nghĩa của "påstand" trong tiếng Việt
Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "påstand"
-
"Han fremsatte en påstand om, at han havde vundet i lotteriet."
"Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã trúng xổ số."
-
"Anklageren fremlagde en række påstande mod den tiltalte."
"Công tố viên đưa ra một loạt các cáo buộc chống lại bị cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "påstand"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "påstand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "påstand" đúng ngữ cảnh
Từ 'påstand' thường được dùng khi nói về một ý kiến hoặc một thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh là đúng, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'erklæring', vốn mang tính trang trọng và chính thức hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "påstand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | påstand |
Han fremsatte en påstand om, at jorden er flad.
(Anh ta đưa ra một tuyên bố rằng trái đất phẳng.) |
| Xác định số ít | påstanden |
Påstanden i avisen er ikke sand.
(Tuyên bố trên báo không đúng sự thật.) |
| Nguyên thể số nhiều | påstande |
Der er mange påstande om ham.
(Có nhiều lời cáo buộc về anh ta.) |
| Xác định số nhiều | påstandene |
Påstandene i rapporten er alvorlige.
(Những cáo buộc trong báo cáo là nghiêm trọng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han fremsatte en påstand om, at regeringen var korrupt."
"Anh ấy đưa ra một tuyên bố rằng chính phủ tham nhũng."
- "Er din påstand baseret på fakta eller blot antagelser?"
"Tuyên bố của bạn dựa trên sự thật hay chỉ là những giả định?"
- "Anklageren præsenterede en stærk påstand i retten."
"Công tố viên đã trình bày một cáo trạng mạnh mẽ tại tòa."