forebygge
Định nghĩa & Giải nghĩa "forebygge"
Định nghĩa (Dansk)
At forhindre noget i at ske ved at handle på forhånd.
Ý nghĩa của "forebygge" trong tiếng Việt
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forebygge"
-
"Vi skal forebygge kriminalitet ved at forbedre de sociale forhold."
"Chúng ta cần ngăn chặn tội phạm bằng cách cải thiện các điều kiện xã hội."
-
"Regelmæssig motion kan forebygge mange sygdomme."
"Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forebygge"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forebygge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forebygge" đúng ngữ cảnh
Forebygge bruges ofte i forbindelse med sundhed, kriminalitet og problemer generelt. Det handler om at tage initiativ for at undgå noget negativt sker.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forebygge"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forebygge |
Det er vigtigt at forebygge sygdomme.
(Điều quan trọng là ngăn ngừa bệnh tật.) |
| Hiện tại | forebygger |
Denne creme forebygger rynker.
(Loại kem này ngăn ngừa nếp nhăn.) |
| Quá khứ | forebyggede |
Lægen forebyggede en alvorlig komplikation.
(Bác sĩ đã ngăn ngừa một biến chứng nghiêm trọng.) |
| Quá khứ phân từ | forebygget |
Skaden kunne være blevet forebygget.
(Thiệt hại có thể đã được ngăn ngừa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at forebygge sygdomme gennem en sund livsstil."
"Điều quan trọng là phòng ngừa bệnh tật thông qua một lối sống lành mạnh."
- "Vi forsøger at forebygge skader ved at bruge det rigtige sikkerhedsudstyr."
"Chúng tôi cố gắng phòng ngừa thương tích bằng cách sử dụng thiết bị an toàn phù hợp."
- "Lægen anbefalede at forebygge yderligere komplikationer ved at stoppe med at ryge."
"Bác sĩ khuyến cáo nên phòng ngừa các biến chứng khác bằng cách bỏ thuốc lá."
- "Ulykker kan forebygges, hvis man er forsigtig."
"Tai nạn có thể được phòng ngừa nếu người ta cẩn thận."
- "Det skal forebygges, at børn får huller i tænderne."
"Cần phải phòng ngừa việc trẻ em bị sâu răng."
- "Med den rette medicin kan mange sygdomme forebygges."
"Với đúng loại thuốc, nhiều bệnh có thể được phòng ngừa."