(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forhindre
B1
verbum B1 Chung

forhindre

/fɔˈhɪnˀdʁə/
ngăn cản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forhindre"

Định nghĩa (Dansk)

At stoppe nogen eller noget fra at gøre noget.

Ý nghĩa của "forhindre" trong tiếng Việt

Ngăn cản ai đó làm gì; kiềm chế bản thân khỏi làm gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhindre"

  • "Jeg prøvede at forhindre ham i at falde."

    "Tôi đã cố gắng ngăn cản anh ấy ngã."

  • "Regeringen forsøger at forhindre kriminalitet."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn tội phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhindre"

Đồng nghĩa

stoppe (dừng lại, ngăn chặn) afværge (ngăn ngừa, phòng ngừa)

Trái nghĩa

Cách dùng "forhindre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forhindre" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'cản trở' nhưng 'forhindre' thường mang ý nghĩa ngăn chặn một hành động cụ thể hoặc một sự kiện xảy ra. Lưu ý sự khác biệt với 'hindre' (gây khó khăn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forhindre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forhindre
Vi skal forhindre ulykker.
(Chúng ta phải ngăn ngừa tai nạn.)
Hiện tại forhindrer
Regeringen forhindrer os i at rejse.
(Chính phủ ngăn cản chúng tôi đi du lịch.)
Quá khứ forhindrede
Politiet forhindrede ham i at flygte.
(Cảnh sát đã ngăn anh ta trốn thoát.)
Quá khứ phân từ forhindret
Ulykken kunne være forhindret.
(Tai nạn có thể đã được ngăn chặn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg vil forhindre ham i at rejse."

    "Tôi muốn ngăn cản anh ta đi."

  • "I går forhindrede politiet tyven i at flygte."

    "Hôm qua cảnh sát đã ngăn tên trộm trốn thoát."

  • "Stormen kan forhindre os i at sejle."

    "Cơn bão có thể ngăn chúng ta ra khơi."