forhindre
Định nghĩa & Giải nghĩa "forhindre"
Định nghĩa (Dansk)
At stoppe nogen eller noget fra at gøre noget.
Ý nghĩa của "forhindre" trong tiếng Việt
Ngăn cản ai đó làm gì; kiềm chế bản thân khỏi làm gì.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhindre"
-
"Jeg prøvede at forhindre ham i at falde."
"Tôi đã cố gắng ngăn cản anh ấy ngã."
-
"Regeringen forsøger at forhindre kriminalitet."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn tội phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhindre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forhindre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forhindre" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'cản trở' nhưng 'forhindre' thường mang ý nghĩa ngăn chặn một hành động cụ thể hoặc một sự kiện xảy ra. Lưu ý sự khác biệt với 'hindre' (gây khó khăn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forhindre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forhindre |
Vi skal forhindre ulykker.
(Chúng ta phải ngăn ngừa tai nạn.) |
| Hiện tại | forhindrer |
Regeringen forhindrer os i at rejse.
(Chính phủ ngăn cản chúng tôi đi du lịch.) |
| Quá khứ | forhindrede |
Politiet forhindrede ham i at flygte.
(Cảnh sát đã ngăn anh ta trốn thoát.) |
| Quá khứ phân từ | forhindret |
Ulykken kunne være forhindret.
(Tai nạn có thể đã được ngăn chặn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil forhindre ham i at rejse."
"Tôi muốn ngăn cản anh ta đi."
- "I går forhindrede politiet tyven i at flygte."
"Hôm qua cảnh sát đã ngăn tên trộm trốn thoát."
- "Stormen kan forhindre os i at sejle."
"Cơn bão có thể ngăn chúng ta ra khơi."