(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremme
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

fremme

ˈfʁɛmə
sự thúc đẩy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremme"

Định nghĩa (Dansk)

Det at fremme; støtte eller opmuntring.

Ý nghĩa của "fremme" trong tiếng Việt

Hành động thúc đẩy; sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremme"

  • "Regeringen ønsker at fremme den økonomiske vækst."

    "Chính phủ muốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Skolen arbejder på at fremme elevernes læring."

    "Trường học đang nỗ lực thúc đẩy việc học tập của học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

modarbejde (cản trở) hindring (sự cản trở)

Cách dùng "fremme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremme" đúng ngữ cảnh

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thúc đẩy sự phát triển kinh tế đến thúc đẩy các giá trị đạo đức. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fremme
Handel er en fremme af kulturel udveksling.
(Thương mại là một sự thúc đẩy trao đổi văn hóa.)
Xác định số ít fremmen
Fremmen af sundhed er vigtig.
(Sự thúc đẩy sức khỏe là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều fremmer
Der er mange fremmer af fred.
(Có nhiều sự thúc đẩy hòa bình.)
Xác định số nhiều fremmerne
Fremmerne af teknologi er ofte unge mennesker.
(Những người thúc đẩy công nghệ thường là những người trẻ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Sundhedsstyrelsen arbejder for fremme af folkesundheden."

    "Ban Quản lý Sức khỏe làm việc để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng."

  • "Kulturel fremme er vigtig for et samfunds udvikling."

    "Sự thúc đẩy văn hóa rất quan trọng cho sự phát triển của một xã hội."

  • "Regeringen har vedtaget en ny lov om fremme af vedvarende energi."

    "Chính phủ đã thông qua một luật mới về việc thúc đẩy năng lượng tái tạo."

Danh từ số nhiều
  • "Regeringen har indført nye fremmer for at støtte grøn energi."

    "Chính phủ đã đưa ra những biện pháp khuyến khích mới để hỗ trợ năng lượng xanh."

  • "Virksomheden har oplevet mange fremmer fra lokale investorer."

    "Công ty đã nhận được nhiều sự hỗ trợ từ các nhà đầu tư địa phương."

  • "De forskellige fremmer hjalp ham med at nå sine mål hurtigere."

    "Những sự khuyến khích khác nhau đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu của mình nhanh hơn."