(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forekomme
B1
verbum B1 Chung

forekomme

/fɔˈʁekʰɔmə/
xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forekomme"

Định nghĩa (Dansk)

At ske eller indtræffe.

Ý nghĩa của "forekomme" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'occur': xảy ra; diễn ra

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forekomme"

  • "Ulykken forekom på motorvejen."

    "Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc."

  • "Det forekommer mig, at du tager fejl."

    "Tôi thấy rằng bạn đã nhầm lẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forekomme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forekomme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forekomme" đúng ngữ cảnh

Từ 'forekomme' thường được dùng để diễn tả một sự kiện xảy ra một cách bất ngờ hoặc không lường trước được. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'ske'. Cần chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forekomme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forekomme
Det kan forekomme, at der opstår fejl.
(Có thể xảy ra lỗi.)
Hiện tại forekommer
Det forekommer mig underligt.
(Tôi thấy điều đó thật kỳ lạ.)
Quá khứ forekom
Det forekom mig som en god idé.
(Tôi thấy đó là một ý kiến hay.)
Quá khứ phân từ forekommet
Fejlen er forekommet flere gange.
(Lỗi đã xảy ra nhiều lần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at forekomme velforberedt til eksamen."

    "Điều quan trọng là phải xuất hiện (trông) chuẩn bị tốt cho kỳ thi."

  • "Jeg ønsker ikke at forekomme uhøflig."

    "Tôi không muốn tỏ ra bất lịch sự."

  • "Det kan forekomme at toget er forsinket."

    "Có thể xảy ra trường hợp tàu bị trễ."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er usikker på, om det vil forekomme problemer under rejsen."

    "Tôi không chắc liệu có xảy ra vấn đề gì trong chuyến đi hay không."

  • "Det er vigtigt at undersøge, hvor ofte lignende fejl forekommer i systemet."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra xem những lỗi tương tự xảy ra thường xuyên như thế nào trong hệ thống."

  • "Lægen forklarede, at bivirkninger kan forekomme, selvom medicinen er testet grundigt."

    "Bác sĩ giải thích rằng tác dụng phụ có thể xảy ra, ngay cả khi thuốc đã được kiểm tra kỹ lưỡng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Sjældent forekommer den slags fejl."

    "Những lỗi như vậy hiếm khi xảy ra."

  • "I går forekom der et uheld på motorvejen."

    "Hôm qua, có một tai nạn xảy ra trên đường cao tốc."

  • "Aldrig vil det forekomme mig, at du lyver."

    "Tôi sẽ không bao giờ nghĩ rằng bạn đang nói dối."