indtræffe
Định nghĩa & Giải nghĩa "indtræffe"
Định nghĩa (Dansk)
ske eller forekomme, især pludseligt eller uventet
Ý nghĩa của "indtræffe" trong tiếng Việt
Xảy ra cho ai đó; xảy ra, ập đến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtræffe"
-
"Ulykken indtraf på motorvejen."
"Tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc."
-
"En uventet hændelse indtraf under mødet."
"Một sự kiện bất ngờ đã xảy ra trong cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtræffe"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indtræffe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indtræffe" đúng ngữ cảnh
Từ 'indtræffe' thường được dùng để diễn tả những sự kiện xảy ra bất ngờ, không lường trước được. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'ske' (xảy ra) và thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indtræffe"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | indtræffe |
Det er vigtigt at indtræffe til tiden.
(Điều quan trọng là phải đến đúng giờ.) |
| Hiện tại | indtræffer |
Ulykken indtræffer ofte i dårligt vejr.
(Tai nạn thường xảy ra trong thời tiết xấu.) |
| Quá khứ | indtraf |
Hændelsen indtraf sent om aftenen.
(Sự việc xảy ra vào đêm khuya.) |
| Quá khứ phân từ | indtruffet |
En uventet situation var indtruffet.
(Một tình huống bất ngờ đã xảy ra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ulykken blev indtruffet på motorvejen i går aftes."
"Tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc tối qua."
- "Det blev indtruffet en uventet hændelse under mødet."
"Một sự kiện bất ngờ đã xảy ra trong cuộc họp."
- "Jeg var overrasket over, at det blev indtruffet så hurtigt."
"Tôi đã ngạc nhiên rằng điều đó đã xảy ra nhanh như vậy."