(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foreløbig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

foreløbig

/foːrˈløːbɪ/
kiểm tra sơ bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foreløbig"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der sker før og ofte fører til noget andet.

Ý nghĩa của "foreløbig" trong tiếng Việt

Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foreløbig"

  • "Vi har en foreløbig aftale om prisen."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận sơ bộ về giá cả."

  • "Dette er kun en foreløbig rapport."

    "Đây chỉ là một báo cáo sơ bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foreløbig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "foreløbig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foreløbig" đúng ngữ cảnh

Từ 'foreløbig' thường được dùng để chỉ một cái gì đó mang tính chất tạm thời, chưa phải là cuối cùng hoặc chính thức. Cần phân biệt với 'endelig' (cuối cùng, chính thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "foreløbig"