endelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "endelig"
Định nghĩa (Dansk)
som sker eller kommer til sidst i en proces eller tidsperiode; den allersidste
Ý nghĩa của "endelig" trong tiếng Việt
xảy ra hoặc đến vào cuối một quá trình hoặc giai đoạn thời gian; cuối cùng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "endelig"
-
"Efter mange års venten kom dagen endelig."
"Sau nhiều năm chờ đợi, ngày đó cuối cùng cũng đến."
-
"Vi nåede endelig frem til hotellet efter en lang rejse."
"Cuối cùng chúng tôi cũng đến được khách sạn sau một chuyến đi dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "endelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "endelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "endelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'endelig' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc giai đoạn nào đó. Nó có thể mang nghĩa 'cuối cùng' theo trình tự thời gian, hoặc 'cuối cùng' theo nghĩa là điểm kết thúc.