(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa endelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

endelig

/ˈɛnˌdeːli/
cuối cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "endelig"

Định nghĩa (Dansk)

som sker eller kommer til sidst i en proces eller tidsperiode; den allersidste

Ý nghĩa của "endelig" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc đến vào cuối một quá trình hoặc giai đoạn thời gian; cuối cùng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "endelig"

  • "Efter mange års venten kom dagen endelig."

    "Sau nhiều năm chờ đợi, ngày đó cuối cùng cũng đến."

  • "Vi nåede endelig frem til hotellet efter en lang rejse."

    "Cuối cùng chúng tôi cũng đến được khách sạn sau một chuyến đi dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "endelig"

Đồng nghĩa

til sidst (cuối cùng) afslutningsvis (kết luận, sau cùng)

Trái nghĩa

først (đầu tiên) indledningsvis (mở đầu)

Cách dùng "endelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "endelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'endelig' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc giai đoạn nào đó. Nó có thể mang nghĩa 'cuối cùng' theo trình tự thời gian, hoặc 'cuối cùng' theo nghĩa là điểm kết thúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "endelig"